请输入您要查询的越南语单词:
单词
vội
释义
vội
赶 <加快行动, 使不误时间。>
赶紧 <抓紧时机; 毫不拖延。>
赶早 <(赶早儿)趁早; 赶紧。>
慌促 <慌忙急促。>
vội đi, để quên đồ ở nhà.
临行慌促, 把东西忘在家里了。
急 <想要马上达到某种目的而激动不安; 着急。>
vội đi; sốt ruột muốn đi.
急着要走。
随便看
rãnh nhỏ giọt
rãnh nòng súng
rãnh nước
rãnh nước mưa
rãnh nước tù
rãnh phòng hoả
rãnh thoát nước
rãnh trời
rãnh tù
rãnh đánh lò
rã rượi
rã rời
rãy
rè
rèm châu
rèm cửa sổ
rèm cửa độn bông
rèm màn
rèm sậy
rèn
rèn cặp
rèn dập
rèn luyện
rèn luyện hàng ngày
rèn luyện phẩm cách
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/12 10:01:54