请输入您要查询的越南语单词:
单词
ngã tư phố
释义
ngã tư phố
十字街头 <指道路交叉, 行人往来频繁的热闹街市。>
随便看
sở cảnh sát
sở dĩ
sở hữu
sở hữu quốc gia
sở hữu tư nhân
sở kiến
Sở kịch
sởn
sở nguyện
sởn tóc gáy
sở thuộc
sở thích khác người
sở thú
sở trường
sở tại
sở đắc
sở địa chính
sở ước
sợ
sợ bóng sợ gió
sợ chuyện không đâu
sợ gì
sợ hãi
sợ hãi rụt rè
sợi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/28 13:08:46