请输入您要查询的越南语单词:
单词
điều dưỡng chăm sóc
释义
điều dưỡng chăm sóc
调护 <调养护理。>
chăm chú điều dưỡng chăm sóc
精心调护。
随便看
bắn bỏ
bắn chết
bắn chụm
bắn cung
bắn dò
bắn giết
bắn giết nhau
bắng nhắng
bắn hơi
bắn hạ
bắn hỏng
bắn không trúng bia
bắn lén
bắn lên
bắn nhau
bắn nỏ
bắn phá
bắn pháo
bắn pháo vào
bắn phát một
bắn phát đầu
bắn quét
bắn ra
bắn rơi
bắn súng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/26 21:31:35