请输入您要查询的越南语单词:
单词
lành nghề
释义
lành nghề
谙练 <熟练; 有经验。>
大方 <指专家学者; 内行人。>
行家 <在行(用于肯定式) 。>
在行 <(对某事、某行业)了解底细, 富有经验; 内行1. 。>
sửa thiết bị điện anh ấy rất lành nghề.
修电器他十分在行。
随便看
tổ máy
tổn
tổng
tổng binh
tổng biên tập
tổng biểu
tổng bãi công
tổng bãi thị
tổng bí thư
tổng bộ
tổng chi
tổng chưởng lý
tổng chỉ huy
tổng công hội
tổng công kích
tổng công ty
tổng công đoàn
tổng cộng tất cả
tổng cục
tổng dự toán
tổng giám mục
tổng giám đốc
tổng giá trị
tổ nghiệp
tổng hoà
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/12 1:30:21