请输入您要查询的越南语单词:
单词
lái xe
释义
lái xe
开车 <驾驶机动车。>
đường trơn, lái xe nhớ chú ý an toàn.
路滑开车要注意安全。
司机 <火车、汽车和电车等交通工具上的驾驶员。>
随便看
bựa lưỡi
bực
bực bõ
bực bội
bực dọc
bực mà không dám nói
bực mình
bực tức
bực tức trong lòng
bự cồ
bựt
C
ca
ca-bin
Ca-bun
ca bệnh
ca ca
ca-cao
cac-bo-nát na-tri
ca cách
ca công
ca công tụng đức
ca cẩm
ca dao
ca dao dân gian
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/11 4:18:29