请输入您要查询的越南语单词:
单词
ngói
释义
ngói
瓦 <铺屋顶用的建筑材料, 一般用泥土烧成, 也有用水泥等材料制成的, 形状有拱形的、平的或半个圆筒形的等。>
动物
鹧 ; 鹧鸪 <鸟, 背部和腹部黑白两色相杂, 头顶棕色, 脚黄色。吃昆虫、蚯蚓、植物的种子等。>
随便看
sức nước
sức nắm
sức nổi
sức quyến rũ
sức quyết đoán
sức sản xuất
sức sống
sức tiềm tàng
sức trâu bò
sức tài ngang nhau
sức tàn lực kiệt
sức xoắn
sức yếu phải lo trước
sứ cách điện
sức ép
sức ép bên
sức ép lên
sức ì
sức ăn
sức đẩy
sức ỳ
sứ giả
sứ giả hoà bình
sứ men xanh
sứ mạng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/27 7:46:18