请输入您要查询的越南语单词:
单词
ngói
释义
ngói
瓦 <铺屋顶用的建筑材料, 一般用泥土烧成, 也有用水泥等材料制成的, 形状有拱形的、平的或半个圆筒形的等。>
动物
鹧 ; 鹧鸪 <鸟, 背部和腹部黑白两色相杂, 头顶棕色, 脚黄色。吃昆虫、蚯蚓、植物的种子等。>
随便看
giới sát
giới sắc
giới thiệu
giới thiệu chương trình
giới thiệu gặp mặt
giới thiệu sản phẩm
giới thiệu trước
giới thể thao
giới tiêu
giới tuyến
Giới Tân sinh
giới tính
giới tăng lữ
giới từ
giới tử
giới tửu
giới tự nhiên
giới văn học
giới văn nghệ sĩ
giới vực
giới xã hội đen
giới âm
giới âm nhạc
giới đao
giới điệp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/23 21:46:25