请输入您要查询的越南语单词:
单词
ngô công
释义
ngô công
动物
蜈蚣<节肢动物, 身体长而扁, 背部暗绿色, 腹部黄褐色, 头部有鞭状触角, 躯干由许多环节构成, 每个环节有 一对足。第一对足呈钩状, 有毒腺, 能分泌毒液。吃小昆虫。中医入药。>
xem
rết
随便看
không thể hợp
không thể khuất phục
không thể khác được
không thể không
còn gì nữa
cò nhà
còn hơn
còn kịp
còn lại
còn muốn
còn mất
còn nghi vấn
còn nguyên
còn người còn của
còn nhiều nữa
còn như
còn nhỏ
còn nhớ
còn non
còn nợ
còn nữa
còn phải nói
còn rơi rớt lại
còn sót lại
còn sống
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 3:21:18