请输入您要查询的越南语单词:
单词
ngô công
释义
ngô công
动物
蜈蚣<节肢动物, 身体长而扁, 背部暗绿色, 腹部黄褐色, 头部有鞭状触角, 躯干由许多环节构成, 每个环节有 一对足。第一对足呈钩状, 有毒腺, 能分泌毒液。吃小昆虫。中医入药。>
xem
rết
随便看
lớ ngớ
lớn lao
lớn lên
lớn lên trông thấy
lớn mà vô dụng
lớn mạnh
lớn mạnh vượt bậc
lớn người
lớn người to cái ngã
lớn nhất
lớn nhỏ
lớn nhỏ lẫn lộn
lớn thuyền lớn sóng
lớn tiếng
lớn tiếng doạ người
lớn tiếng khen hay
lớn tiếng kêu gọi
lớn tuổi
lớn tướng
lớn vóc
lớn đầu
lớp
lớp bên ngoài
lớp băng
lớp bọc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 10:34:33