请输入您要查询的越南语单词:
单词
ngô công
释义
ngô công
动物
蜈蚣<节肢动物, 身体长而扁, 背部暗绿色, 腹部黄褐色, 头部有鞭状触角, 躯干由许多环节构成, 每个环节有 一对足。第一对足呈钩状, 有毒腺, 能分泌毒液。吃小昆虫。中医入药。>
xem
rết
随便看
trước mắt
trước mặt
trước mặt là người, sau lưng là quỷ
trước mọi người
trước nay
trước nay chưa từng có
trước ngực
trước nhất
trước nữa
trước sau
trước... sau
trước sau có địch
trước sau gì
trước sau như một
trước sau vẹn toàn
trước sân khấu
trước thời gian
trước thời hạn
trước tiên
trước tác
trước đám đông
trước đây
trước đây không có
trước đây là
trước đó
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/20 2:15:16