请输入您要查询的越南语单词:
单词
ngôi sao tiên toạ
释义
ngôi sao tiên toạ
仙后坐 <天空北部的一个星座, 和大熊座隔着北极星遥遥相对, 其中五颗主要恒星可以连接成w形。>
随便看
cỗi gốc
cỗi nguồn
cỗi ngọn
cỗi rễ
cỗ lòng
cỗ máy
cỗ pháo
cỗ ván
cỗ áo
cộ
cộc
cộc cằn
cộc cộc
cộc lốc
cội
cội nguồn
cộm
cộm mắt
cộm ra
cộng
cộng hoà
Cộng hoà Nam Phi
Cộng hoà Nhân dân Trung hoa
cộng hoà Sát
cộng hoà Đô-mi-ni-ca-na
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 0:20:45