请输入您要查询的越南语单词:
单词
muối hột
释义
muối hột
原盐 <只经过初步晒制或熬制的食盐, 一般含杂质较多, 多用做工业原料。>
随便看
bập bềnh
bập bồng
bập bỗng
bật
bật bông
bật cười
bật hơi
bật lên
bật lò-so
bật lửa
bật mí
bật ngón tay
bật ra
bật đèn
bật đèn xanh
bậu
bậu cửa
bậy
bậy bạ
bắc
Bắc bán cầu
Bắc Bình
Bắc Băng Dương
bắc bậc
bắc bộ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/15 3:26:55