请输入您要查询的越南语单词:
单词
ngôn ngữ tổng hợp
释义
ngôn ngữ tổng hợp
综合语 <词与词之间的语法关系主要是靠词本身的形态变化来表示的语言, 如俄语。词的形态变化也叫屈折, 所以综合语也叫屈折语。>
随便看
thành thói
thành thù
thành thơ
thành thạo
thành thạo một nghề
thành thật
thành thật chất phác
thành thật khuyên răn
thành thật lấy lòng người
thành thật với nhau
thành thị
thành thục
thành thử
thành thực
thành thực xin mời
thành tiên
thành trì
thành trì kiên cố
thành trì vững chắc
thành trùm
thành trùng
thành trấn
thành tài
thành tâm
thành tâm thành ý
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 23:55:29