请输入您要查询的越南语单词:
单词
không rõ ràng
释义
không rõ ràng
暧昧 <(态度、用意)含糊; 不明白。>
不含糊 <认真; 不马虎。>
含胡 ; 含混; 糊涂; 含糊 <模糊; 不明确。>
không rõ ràng
含混不清
lời lẽ không rõ ràng, khiến người ta khó hiểu.
言辞含混, 令人费解。 隐晦 <(意思)不明显。>
mấy câu thơ này ý tứ không rõ ràng, thật khó hiểu.
这些诗写得十分隐晦, 不容易懂。
随便看
làm biếng nhớt thây
làm biến đi
làm bài hộ
làm bài thi
làm bài thi hộ
làm bán thời gian
làm báo
làm bão hoà
làm bé
làm bóng
làm băng
làm bạn
làm bản in
làm bẩn
làm bật tung
làm bậy
làm bằng chứng
làm bằng máy
làm bằng sắt
làm bằng tay
làm bế tắc
làm bộ
làm bộ làm dạng
làm bộ làm tịch
hoàn cảnh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/28 17:18:44