请输入您要查询的越南语单词:
单词
không rõ ràng
释义
không rõ ràng
暧昧 <(态度、用意)含糊; 不明白。>
不含糊 <认真; 不马虎。>
含胡 ; 含混; 糊涂; 含糊 <模糊; 不明确。>
không rõ ràng
含混不清
lời lẽ không rõ ràng, khiến người ta khó hiểu.
言辞含混, 令人费解。 隐晦 <(意思)不明显。>
mấy câu thơ này ý tứ không rõ ràng, thật khó hiểu.
这些诗写得十分隐晦, 不容易懂。
随便看
bến thuyền
Bến Tre
bến tàu
bến xe
bến đò
bến đỗ thuyền
bếp
bếp công cộng
bếp hong chân
bếp khuôn
bếp kiềng
bếp lò
bếp lưu động
bếp lớn
bếp núc
bếp sử dụng năng lượng mặt trời
bếp than
bếp to
bếp điện
bế quan
bế quan toả cảng
bế quan tự thủ
bết
bết dơ
bế thiếp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/30 4:50:01