请输入您要查询的越南语单词:
单词
bếp
释义
bếp
炊 <烧火做饭。>
đồ dùng làm bếp.
炊 具。
爨 <〈书〉灶。>
炉 <炉子。>
bếp điện.
电炉。
炉灶 <炉子和灶的统称。>
庖厨 ; 厨房。<做饭菜的屋子。>
灶; 灶火; 灶头 ; 户 <用砖、坯、金属等制成的生火做饭的设备。>
bếp ga
煤气灶
tuy sống một nhà, nhưng hai bếp
虽居一家, 但分两灶。
随便看
quyết chí tự cường
quyết liệt
quyết một lòng
quyết nghị
quyết sống mái
quyết toán
quyết toán sổ sách
quyết tâm cao
quyết tâm lớn
quyết tử
quyết ý
quyết đoán
quyết đánh đến cùng
quyết định
quyết định bản án
quyết định bởi
quyết định cuối cùng
quyết định luận
quyết định nội bộ
quyết định phương án
quyết định sau cùng
quyết định đã ban hành
quyết định ở
quyền
quyền anh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 8:00:46