请输入您要查询的越南语单词:
单词
bếp
释义
bếp
炊 <烧火做饭。>
đồ dùng làm bếp.
炊 具。
爨 <〈书〉灶。>
炉 <炉子。>
bếp điện.
电炉。
炉灶 <炉子和灶的统称。>
庖厨 ; 厨房。<做饭菜的屋子。>
灶; 灶火; 灶头 ; 户 <用砖、坯、金属等制成的生火做饭的设备。>
bếp ga
煤气灶
tuy sống một nhà, nhưng hai bếp
虽居一家, 但分两灶。
随便看
dải sóng
dải sông
miễn phí
miễn quân dịch
miễn thuế
miễn thứ
miễn trách
miễn trừ
miễn tô
miễn tố
miễn tội
miễn xá
miễu
miện
miệng
miệng bô bô
miệng bồ tát, dạ bồ dao găm
miệng chó không thể khạc ra ngà voi
miệng chưa khô máu mà đã phản bội lời thề
miệng còn hôi sữa
miệng cọp gan thỏ
miệng cống
miệng hùm
miệng hùm gan sứa
miệng hút
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 5:59:19