请输入您要查询的越南语单词:
单词
bếp
释义
bếp
炊 <烧火做饭。>
đồ dùng làm bếp.
炊 具。
爨 <〈书〉灶。>
炉 <炉子。>
bếp điện.
电炉。
炉灶 <炉子和灶的统称。>
庖厨 ; 厨房。<做饭菜的屋子。>
灶; 灶火; 灶头 ; 户 <用砖、坯、金属等制成的生火做饭的设备。>
bếp ga
煤气灶
tuy sống một nhà, nhưng hai bếp
虽居一家, 但分两灶。
随便看
quặng nghèo hoá
quặng nguyên sinh
quặng ni-trát ka-li
quặng ni-tơ-rát ka-li
quặng phe-rít
quặng sắt
quặng sắt tinh thể
quặng sắt từ
quặng sắt vàng
quặng thô
quặng tinh luyện
quặng vôn-fram
quặng ô-xít măng-gan
quặng đồng
quặn quặn
quặn quẹo
quặn đau
quặp
quặt
quặt quặt
quặt quẹo
quẹo cọ
quẹt mũi
quẻ
quẻ bói
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 17:43:28