请输入您要查询的越南语单词:
单词
thương
释义
thương
戈 <古代兵器, 横刃, 用青铜或铁制成, 装有长柄。>
可怜 <怜悯。>
心疼; 疼爱 <舍不得; 惋惜。>
伤; 损伤 <人体或其他物体受到的损害。>
商; 商业 <以买卖方式使商品流通的经济活动。>
商讨 <为了解决较大的、较复杂的问题而交换意见; 商量讨论。>
仓 <仓房; 仓库。>
枪 <旧式兵器, 在长柄的一端装有尖锐的金属头, 如红缨枪、标枪。>
随便看
cảnh thiên nhiên
cảnh thiên nhiên tươi đẹp
cảnh thu
Cảnh Thái
cảnh thái bình giả tạo
cảnh thái lam
cảnh thế
cảnh tiêu điều
cảnh trong mơ
cảnh trong nhà
cảnh trong phòng
cảnh trong tranh
cảnh truy hoan hưởng lạc
cảnh trí
cảnh trạng
cảnh tàn phá
cảnh tàn sát khốc liệt
cảnh tương lai
cảnh tượng
cảnh tượng huyền ảo
cảnh tượng náo nhiệt
cảnh tượng tan hoang
cảnh tượng thê thảm
cảnh tượng đổ nát
cảnh tết
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/19 13:37:49