请输入您要查询的越南语单词:
单词
cảnh thái lam
释义
cảnh thái lam
景泰蓝 <中国特种工艺品之一, 用紫铜做成器物的胎, 把铜丝掐成各种花纹焊在铜胎上。填上珐琅彩釉, 然后烧成。明代景泰年间在北京开始大量制造, 珐琅彩釉多用蓝色, 所以叫景泰蓝。>
随便看
lý lẽ phiến diện
lý lẽ quan trọng
lý lẽ rõ ràng
lý lẽ sai trái
lý lẽ sắc bén
lý lịch
lý lịch sơ lược
lý lịch tóm tắt
lý ngư
Lý Nhân
lý nên
lý pháp
lý phải là
Lý Quỳ
lý ra
lý ra nên
lý sự
lý sự cùn
lý thuyết
lý thuyết suông
lý thuyết sẵn có
lý thuyết y học
lý thuyết âm nhạc
lý thú
Lý Tiểu Long
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/18 5:18:07