请输入您要查询的越南语单词:
单词
cảnh tượng huyền ảo
释义
cảnh tượng huyền ảo
幻景 <虚幻的景象; 幻想中的景物。>
镜花水月 <镜中的花, 水里的月。比喻虚幻的景象。>
随便看
chết tươi
chết vì tai nạn
chết vì tình
chết vợ
chết xa xứ
chết yểu
chế tài
chế tác
chết đi sống lại
chết đi được
chết điếng
chết đuối
chết đói
chết đúng chỗ
chết được
chết đắm
chết đột ngột
chết đứng
chết đứ đừ
chế tạo
chế tạo bằng máy
chế tạo thử
chế tạo đặc biệt
chế định
chế độ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/30 9:20:03