请输入您要查询的越南语单词:
单词
thương tâm
释义
thương tâm
伤心; 悲哀; 伤神 <由于遭受不幸或不如意的事而心里痛苦。>
随便看
phản tỷ lệ
phản vấn
phản xung
phản xung lực
phản xạ
phản xạ có điều kiện
phản xạ hỗn loạn
phản xạ không điều kiện
phản xạ toàn phần
phản xạ tự nhiên
phản án
phản ánh
phản ánh luận
phản đế
phản đối
phản đồ
phản động
phản động lực
phản ảnh
phản ứng
phản ứng biến đổi
phản ứng bản năng
phản ứng dây chuyền
phản ứng dị ứng
phản ứng hoá học
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/8 21:20:51