请输入您要查询的越南语单词:
单词
chú trọng
释义
chú trọng
青睐; 青眼 <指人高兴时眼睛正着看, 黑色的眼珠在中间, 比喻对人的喜爱或重视(跟'白眼'相对)。>
讲究; 讲求; 注重; 重视; 着重 <认为人的德才优良或事物的作用重要而认真对待。>
chú trọng giáo dục trẻ em.
注重对孩子的教育。
随便看
củi khô lửa bốc
củi lụt
củi lửa
củi quế gạo châu
củi trộn với trầm
củi đun
củi đóm
củi đậu nấu đậu
củ khoai lang
hội minh
hội môn
hội nghị
hội nghị anh hùng
hội nghị bàn tròn
hội nghị hiệp thương chính trị
hội nghị hoà bình kết thúc chiến tranh
hội nghị liên tịch
hội nghị qua điện thoại
hội nghị thường kỳ
hội nghị xử lý thường vụ
hội nguyên
hội ngộ
hội nhà buôn
Hội Ninh
hội phí
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/4 18:48:01