请输入您要查询的越南语单词:
单词
chú trọng
释义
chú trọng
青睐; 青眼 <指人高兴时眼睛正着看, 黑色的眼珠在中间, 比喻对人的喜爱或重视(跟'白眼'相对)。>
讲究; 讲求; 注重; 重视; 着重 <认为人的德才优良或事物的作用重要而认真对待。>
chú trọng giáo dục trẻ em.
注重对孩子的教育。
随便看
thấy gió cho là có mưa
thấy luôn
thấy lợi tối mắt
thấy mầm biết cây
thấy người là sợ
thấy người sang bắt quàng làm họ
thấy quen
thấy quế phụ hương
thấy ra
thấy ra được
thanh âm
than hòn
thanh điệu
thanh đàm
thanh đông kích tây
thanh đạm
thanh đồng
thanh đới
than hầm
than khóc
than khóc thảm thiết
than khói
than khô
than không khói
than khổ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 13:19:19