请输入您要查询的越南语单词:
单词
chú trọng
释义
chú trọng
青睐; 青眼 <指人高兴时眼睛正着看, 黑色的眼珠在中间, 比喻对人的喜爱或重视(跟'白眼'相对)。>
讲究; 讲求; 注重; 重视; 着重 <认为人的德才优良或事物的作用重要而认真对待。>
chú trọng giáo dục trẻ em.
注重对孩子的教育。
随便看
vẽ bác cổ
vẽ bóng
vẽ bùa
vẽ bạch miêu
vẽ bản đồ
vẽ bề ngoài
vẽ bừa bãi
vẽ chuyện
vẽ chân dung
vẽ chữ thập
vẽ giống như thật
vẽ hình
vẽ hình người
vẽ hổ không xong lại giống chó
vẽ hổ thành chó
vẽ kiểu
vẽ kỹ thuật
vẽ lung tung
vẽ ma-két
vẽ màu
vẽ mô-típ
vẽ mẫu
vẽ mẫu thiết kế
vẽ mặt
vẽ phác
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/20 21:56:37