请输入您要查询的越南语单词:
单词
thước
释义
thước
鞭 <形状细长类似鞭子的东西。>
thước giảng bài
教鞭。
戒尺 <塾师对学生施行体罚时所用的木板。>
市尺 <市制长度的主单位。一市尺分为十市寸, 合三分之一米。>
米 <公制长度的主单位, 一米分为一百厘米, 合三市尺。旧称公尺或米突。>
随便看
thuế vụ thu
thuế xuất bản
thuế xuất cảng
thuế xuất nhập khẩu
thuế đinh
thuế đánh theo giá
thuế đất
thuế đầu người
thuế địa phương
thuể thoả
thuốc
thuốc 2, 4-D
thuốc 3911
thuốc an thần
thuốc bào chế
thuốc bánh
thuốc bán rong
thuốc bó xương
thuốc bôi
thuốc bôi tóc
thuốc bùa mê
thuốc bắc
thuốc bắn có khói
thuốc bắn không khói
thuốc bọc đường
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/21 12:29:40