请输入您要查询的越南语单词:
单词
thước đo góc
释义
thước đo góc
量角器 <量角度或画角用的器具, 普通是半圆形, 在圆周上刻着0到180的度数。>
随便看
nhau thai
nhau đẻ
nha y
nhay
nha đản tử
nhe
nhem
nhem nhuốc
nhe nanh múa vuốt
nhen nhúm
nheo
nheo nhéo
nheo nhóc
nheo nhẻo
nhe răng
nhe răng trợn mắt
nhi khoa
nhi nữ
nhi trà
nhi tính
nhiên liệu
nhiên liệu hạt nhân
nhiêu
nhiêu khê
nhiêu thứ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/1 14:24:00