请输入您要查询的越南语单词:
单词
mui
释义
mui
篷 <(篷儿)遮蔽日光、风、雨的设备, 用竹木、苇席或帆布等制成(多指车船上用的)。>
mui thuyền.
船篷。
che mui lên.
把篷撑起来。 滋味<味道。>
随便看
trác tuyệt
trác táng
trá cuồng
trác việt
trá danh
trá hình
trái
trái banh
trái bí rợ
trái bưởi
trái bầu
trái cam
trái chuối tiêu
trái cà chua
trái cân
trái cây cúng
trái cầu lông
trái cổ
trái cựa
trái du
trái dành dành
trái dâu tây
trái dưa hấu
trái dưa leo
trái dừa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/20 13:03:05