请输入您要查询的越南语单词:
单词
mài giũa
释义
mài giũa
锉 <用锉进行切削的动作。>
磨砺 <摩擦使锐利, 比喻磨练。>
anh ấy biết rằng chỉ có từng giây từng phút mài giũa chính bản thân mình thì mới có thể chiến thắng được những khó khăn
lớn
他知道只有时时刻刻磨砺自己, 才能战胜更大的困难。
硎 <磨制。>
随便看
chiêu mộ
chiêu mộ binh sĩ
chiêu nạp
chiêu nạp hiền tài
chiêu sinh
chiêu tập
chiêu đãi
chiêu đãi viên
chi điếm
chi điểm
chi đội
chiếc
chiếc bóng
chiếc cung cứng
chiếc lẻ
chiếc nhẫn
chiếc thuyền
chiếc thân
chiếc vòng
cha con
cha căng chú kiết
cha cố
Chad
cha dượng
cha ghẻ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 0:42:28