请输入您要查询的越南语单词:
单词
mài giũa
释义
mài giũa
锉 <用锉进行切削的动作。>
磨砺 <摩擦使锐利, 比喻磨练。>
anh ấy biết rằng chỉ có từng giây từng phút mài giũa chính bản thân mình thì mới có thể chiến thắng được những khó khăn
lớn
他知道只有时时刻刻磨砺自己, 才能战胜更大的困难。
硎 <磨制。>
随便看
sặc sặc
sặc sỡ loá mắt
sặc sỡ muôn màu
sặc sừ
sặm
sặt
sẹo
sẹo gỗ
sẹo lồi
sẹo đậu mùa
sẻ
sẻn
sẻ áo nhường cơm
sẽ có một ngày
sẽ giải quyết
sẽ sẽ
sếp ga
sếu
sếu sáo
sếu trắng
sề
sền sệt
sệ
sệ nệ
sệp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 13:00:18