请输入您要查询的越南语单词:
单词
mài giũa
释义
mài giũa
锉 <用锉进行切削的动作。>
磨砺 <摩擦使锐利, 比喻磨练。>
anh ấy biết rằng chỉ có từng giây từng phút mài giũa chính bản thân mình thì mới có thể chiến thắng được những khó khăn
lớn
他知道只有时时刻刻磨砺自己, 才能战胜更大的困难。
硎 <磨制。>
随便看
in thạch bản
in ti-pô
in tô-pi
in và phát hành
in xen màu
in-đen
In-đi
In-đi-e-nơ
in đá
in-đô
In-đô-nê-xi-a
in đỏ
in ảnh
in ấn
in ỉn
in ốp-sét
i-on
ion
i-on hoá
i-on âm
Iowa
I-ran
Iran
Iraq
Ireland
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 19:13:12