请输入您要查询的越南语单词:
单词
mài giũa
释义
mài giũa
锉 <用锉进行切削的动作。>
磨砺 <摩擦使锐利, 比喻磨练。>
anh ấy biết rằng chỉ có từng giây từng phút mài giũa chính bản thân mình thì mới có thể chiến thắng được những khó khăn
lớn
他知道只有时时刻刻磨砺自己, 才能战胜更大的困难。
硎 <磨制。>
随便看
thực tại mới
thực tập
thực tập sinh
thực tế
thực tự
thực vật bào tử
thực vật cấp thấp
thực vật cần ánh sáng
thực vật cần ít ánh sáng
thực vật dưới nước
thực vật hiển hoa
thực vật hạt trần
thực vật học
thực vật lưỡng thê
thực vật lưỡng thể
thực vật song tử diệp
thực vật thân củ
thực vật thân gỗ
thực vật thân thảo
thực vật trồng bằng lá
thực vật xanh
thực vật địa phương
thực vậy
thực đáng tiếc
thực đơn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 6:16:42