请输入您要查询的越南语单词:
单词
màn giáo đầu
释义
màn giáo đầu
序幕 <某些多幕剧的第一幕之前的一场戏, 用以介绍剧中人物的历史和剧情发生的远因, 或暗示全剧的主题。>
随便看
tàng
tàng cây
tàng cổ
tàng hình
tàng khố
tàng ong
tàng thư viện
tàng trữ
tàng tàng
tàng tích
tà nguỵ
tàn hao
tàn héo
tàn hương
tàn hạ
tàn hại
tàn khốc
tàn lụi
tàn ngược
tàn nhẫn vô tình
tàn nhật
tàn nến
tàn phá
tàn phá bừa bãi
tàn phá huỷ hoại
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 16:14:04