请输入您要查询的越南语单词:
单词
màng mạch
释义
màng mạch
脉络膜 <眼球里的一层薄膜, 由纤维组织、小血管和毛细血管组成, 棕红色, 在巩膜和视网膜之间。有吸收眼内分散的光线以免扰乱视觉的作用。>
随便看
có nhiệt tình
có nhà
có nhân
có nhẽ
có nói mà chẳng có làm
có năng khiếu về
có năng lực
có nơi
có nề nếp
có nọc
cóp
có phép
có phúc
có phúc có phận
có phương pháp
có phần
cóp nhặt
cóp-py
cóp văn
có qua có lại mới toại lòng nhau
có quyết tâm
có quyền
có quyền có thế
có quyền thế
có quả
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 10:02:08