请输入您要查询的越南语单词:
单词
Hoa Cổ
释义
Hoa Cổ
花鼓 <一种民间舞蹈, 一般由男女两人对舞, 一人敲小锣, 一人打小鼓, 边敲打, 边歌舞。>
随便看
người biên dịch
người biên soạn
người biên tập
người biết hời hợt
người biết nửa vời
người biết tính toán
người biết đối nhân xử thế
người buôn
người buôn bán cò con
người buôn ngựa
người bán
người bán hàng rong
người bán rong
người bán rượu
người bán vé
người báo tin
người Bát Kỳ
người béo
người bên cạnh
người bình dân
người bình thường
người bóc lột
người bạch tạng
người bại liệt
người bạn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/16 13:17:00