请输入您要查询的越南语单词:
单词
phê duyệt
释义
phê duyệt
画稿 <负责人在公文稿上签字或批字表示认可。>
批示 <(上级对下级的公文)用书面表示意见。>
批阅 <阅读并加以批示或批改。>
审批 <审查批示(下级呈报上级的书面计划、报告等)。>
随便看
đầu nêu
đầu năm
đầu nậu
đầu nặng gốc nhẹ
đầu nọ đầu kia
đầu phiếu
đầu phố
đầu phục
đầu quân
đầu quả tim
đầu ra
đầu ruồi
đầu rơi máu chảy
đầu rồng đuôi tôm
đầu rỗng tuếch
đầu sóng ngọn gió
đầu sông ngọn nguồn
đầu sỏ
đầu sỏ chính trị
đầu sỏ gây chiến
đầu sỏ tài chính
đầu sỏ tội ác
đầu sợi
đầu tay
đầu thai
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/24 7:30:57