请输入您要查询的越南语单词:
单词
không cánh mà bay
释义
không cánh mà bay
不翼而飞 <没有翅膀却能飞。比喻东西突然不见了。>
随便看
thành đinh
thành đàn
thành đôi
thành đạt
thào
thào lao
thà rằng
thà thiếu không ẩu
thày
thày lay
thà ít mà tốt
thà đi bộ còn hơn
thác
thách
thách cưới
thách giá
thách thức
thách thức pháp luật
thách thử
thách đánh
thách đấu
thách đố
thác lũ
thác nhi sở
thác nước
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/27 2:01:23