请输入您要查询的越南语单词:
单词
không có ngoại lệ
释义
không có ngoại lệ
概莫能外 <一概不能超出这个范围; 一概不能例外。>
đây là những đạo lý chung, xưa nay không có ngoại lệ.
这是共同的道理, 古今中外概莫能外。
随便看
nhớ cõi trần
nhớ da diết
nhớ khủng khiếp
nhớ kỹ
nhớ lại chuyện xưa
nhớ lấy
nhớ mong
nhớn
nhớ nhiều
nhớ nhung
nhớ nhà
nhớn nhác
nhớ nằm lòng
nhớp
nhớp nháp
nhớp nhúa
nhớp nhớp
quần áo may sẵn
quần áo mùa hè
quần áo mùa nóng
quần áo mùa đông
quần áo nón nảy
quần áo rách rưới
quần áo rét
quần áo sô
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/14 15:09:54