请输入您要查询的越南语单词:
单词
bựa lưỡi
释义
bựa lưỡi
舌苔; 苔 <舌头表面上滑腻的物质, 是由上皮细胞、细菌、食物残渣和液体形成的。健康的人, 舌苔薄白而润。医生常根据病人舌苔的情况来诊断病情。>
随便看
lối sống
lối thoát
lối thoát hiểm
lối tắt
lối viết mộc mạc
lối viết tay chữ phiên âm
lối viết thảo
lối vào
lối văn chương cầu kỳ
lối vẽ tinh vi
lối vẽ tỉ mỉ
lối xóm
lối đi
lối đi nhỏ
lối đi ra mộ
lố ký
lố lăng
lốm đốm
lố nhố
lốn nhốn
lốp
lốp bố
lốp bốp
lốp xe
lốp xốp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/9 9:23:54