请输入您要查询的越南语单词:
单词
bựa lưỡi
释义
bựa lưỡi
舌苔; 苔 <舌头表面上滑腻的物质, 是由上皮细胞、细菌、食物残渣和液体形成的。健康的人, 舌苔薄白而润。医生常根据病人舌苔的情况来诊断病情。>
随便看
không đúng tý nào
không đúng điệu
không được
không được gì
không được như
không được như ý
không được nói chen vào
không được phép
không được ra khỏi phạm vi quy định
không được việc
không được việc gì
không được xía vào
không đạt
không đạt chất lượng
không đạt tiêu chuẩn
không đạt yêu cầu
không đạt được
không đạt được sản lượng
không đầu không đuôi
không đầy
không đầy đủ
không đậu
không đắc lực
không đẹp mặt
không đếm xỉa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/10 1:57:42