请输入您要查询的越南语单词:
单词
kính tiềm vọng
释义
kính tiềm vọng
潜望镜 <在潜水艇或地下掩蔽工事里观察水面或地面以上敌情所用的光学仪器, 用一系列的折光镜做成。>
随便看
dễ như trở bàn tay
dễ nào
dễ nói chuyện
dễ nắn
dễ quên
dễ sợ
dễ thích nghi
dễ thương
dễ thường
dễ thấy
dễ tin
dễ tiêu
dễ tính
dễ tỉnh giấc
dễ vỡ
dễ xài
dễ điều khiển
dễ đâu
dễ đọc
dễ ợt
dệt
dệt chéo
dệt cửi
dệt hoa trên gấm
dệt kim
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 11:22:52