请输入您要查询的越南语单词:
单词
kính trọng
释义
kính trọng
崇拜 <尊敬钦佩。>
kính trọng người theo cách mạng
崇仰革命者。 崇仰 <推崇敬仰。>
敬; 崇; 尊敬 <重视而且恭敬地对待。>
kính trọng.
敬重。
敬慕; 敬仰 <尊敬仰慕。>
钦; 敬重; 尊 <恭敬尊重。>
宗仰 <(众人)推崇; 景仰。>
xa gần đều kính trọng
远近宗仰。 尊崇 <尊敬推崇。>
kính trọng thầy giáo
尊敬老师。
được kính trọng
受人尊敬。
随便看
nuôi ong tay áo, nuôi khỉ dòm nhà
nuôi quân
nuôi thúc
nuôi thả
nuôi trong nhà
nuôi trồng
nuôi trồng định hướng
nuông
nuông chiều
nuông chiều sinh hư
nuốm
nuốt
nuốt chửng
nuốt cả quả táo
nuốt hận
nuốt hờn
nuốt không
nuốt lấy
nuốt lời
nuốt lời hứa
nuốt nước bọt
nuốt nước mắt
nuốt sống
nuốt trôi
nuốt trọng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/6 8:06:36