请输入您要查询的越南语单词:
单词
kính trọng
释义
kính trọng
崇拜 <尊敬钦佩。>
kính trọng người theo cách mạng
崇仰革命者。 崇仰 <推崇敬仰。>
敬; 崇; 尊敬 <重视而且恭敬地对待。>
kính trọng.
敬重。
敬慕; 敬仰 <尊敬仰慕。>
钦; 敬重; 尊 <恭敬尊重。>
宗仰 <(众人)推崇; 景仰。>
xa gần đều kính trọng
远近宗仰。 尊崇 <尊敬推崇。>
kính trọng thầy giáo
尊敬老师。
được kính trọng
受人尊敬。
随便看
điện đài địch
điện đặc biệt
điện động
điện ảnh
điện ảnh và truyền hình
điệp
điệp báo
điệp báo viên
điệp cú
điệp khúc
điệp lời
điệp ngữ
điệp viên
điệp viên ngầm
điệp vần
điệp vận
điệp âm
điệp điệp trùng trùng
điệt
điệt nhi
điệu
điệu buồn
điệu bộ
điệu bộ trên sân khấu
điệu cao
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/26 12:23:29