请输入您要查询的越南语单词:
单词
cac-bo-nát na-tri
释义
cac-bo-nát na-tri
小苏打 <无机化合物, 成分是碳酸氢钠(NaHCO3), 白色晶体。遇热能放出二氧化碳, 用来灭火或制焙粉。医药上用来中和过多的胃酸。>
随便看
cỡ
cỡ chữ in
cỡ cây
cỡi
cỡ lớn
cỡn
cỡn cờ
cỡ nhau
cỡ nhỏ
cỡ tranh
cỡ trung
cỡ vừa
cỡ đặc biệt
cợm
cợn
cợt
cợt nhả
cợt nhợt
cụ
cụ bà
cụ bị
cục
cục bưu chính
cục bưu điện dân lập
cục bộ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/4 17:40:57