请输入您要查询的越南语单词:
单词
chế độ dân chủ tập trung
释义
chế độ dân chủ tập trung
政
民主集中制 <在民主基础上的集中和在集中指导下的民主相结合的制度。民主集中制是马克思列宁主义政党、社会主义国家机关和人民团体的组织原则。>
随便看
từ đơn âm
từ đơn âm tiết
từ đường
từ đấy
từ đầu
từ đầu chí cuối
từ đầu đến chân
từ đầu đến cuối
từ đầu đến đuôi
từ địa phương
từ đồng nghĩa
từ đồng âm
tử
Tử Anh
tử biệt
tử bệnh
Tử bộ
tử chiến
tử chứng
tử cung
tử huyệt
tử hình
tử hình bằng ghế điện
Tử Hồ Khẩu
tử kim ngưu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 22:56:57