请输入您要查询的越南语单词:
单词
chỉ lo bản thân mình, không lo đến sự an nguy của dân và nước
释义
chỉ lo bản thân mình, không lo đến sự an nguy của dân và nước
苟安一隅 <当权者只顾本身安居一地, 不顾国家民族安危。>
随便看
lạm phát
lạm quyền
lạm thu
lạ mắt
lạ mắt lạ tai
lạ mặt
lạng
lạng Anh
Lạng Sơn
lạ người lạ cảnh
lạnh
lạnh buốt
lạnh băng
lạnh cóng
lạnh cắt da cắt thịt
lạnh ghê người
lạnh giá
lạnh khủng khiếp
lạnh lùng
lạnh lùng nghiêm nghị
lạnh lạnh
lạnh lẽo
lạnh lẽo buồn tẻ
lạnh ngắt
lạnh như băng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 16:09:12