请输入您要查询的越南语单词:
单词
chỉ một con đường
释义
chỉ một con đường
不二法门 <佛教用语, '不二'指不是两极端。'法门'指修行入道的门径。意思是说, 观察事物的道理, 要离开相对的两个极端而用'处中'的看法, 才能得其实在。后来用做比喻独一无二的门径。>
随便看
trêu nhau
trêu trọc
trêu tức
trêu đùa
trì
Trì Bình
trì danh
trì hoãn
trì hoãn làm lỡ việc
trì hồi
trì lưu
trì nghi
trình
trình bày
trình bày bảng
trình bày chi tiết
trình bày la liệt điển tích sự cố
trình bày luận cứ
trình bày rõ
trình bày sáng tạo
trình bày theo trật tự ngược
trình bày tóm tắt
trình bày tỉ mỉ
trình bày từng chuyện
trình bày và chứng minh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 9:24:32