请输入您要查询的越南语单词:
单词
chỉ mới
释义
chỉ mới
才 <副, 对比起来表示数量小, 次数少, 能力差, 程度低等等。>
随便看
công tước
công tắc
công tắc bật lửa
công tắc cách ly
công tắc dầu
công tắc nguồn điện
công tắc điện
công tắc đèn
công tặc
công tố
công tố viên
công tội
công-tờ
công tụng
công tử
công tử bột
công tử nhà giàu
công viên
công viên Bắc Hải
công viên Disneyland
công việc
công việc buôn bán
công việc béo bở
công việc bên ngoài
công việc bên trong
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/26 13:36:31