请输入您要查询的越南语单词:
单词
chỉnh trang
释义
chỉnh trang
装门面 <比喻为了表面好看而加以粉饰点缀。>
装修 <在房屋工程上抹面、粉刷并安装门窗、水电等设备。>
chỉnh trang nội bộ, tạm thời ngừng kinh doanh.
内部装修, 暂停营业。
随便看
đập mũi đinh
đập ngăn nước
đập ngăn nước kè
đập ngăn sông
đập ngầm
đập nhẹ
đập nhịp nhàng
đập nhỏ
đập nát
đập nước
đập nước hình vòm
đập nối
đập nồi bán sắt
đập nồi dìm thuyền
đập ruồi
đập tan
đập tan từng cái
đập thuận
đập thình thịch
đập thẳng đứng
đập tràn
đập tràn phân lũ
đập trả lại
đập tù
đập vào
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/14 17:09:40