请输入您要查询的越南语单词:
单词
chỉnh trang
释义
chỉnh trang
装门面 <比喻为了表面好看而加以粉饰点缀。>
装修 <在房屋工程上抹面、粉刷并安装门窗、水电等设备。>
chỉnh trang nội bộ, tạm thời ngừng kinh doanh.
内部装修, 暂停营业。
随便看
lừa lọc
lừa lọc đảo điên
lừa mình dối người
lừa người khác
lừa phỉnh
lừa thầy phản bạn
lừa thế
lừa trên nạt dưới
lừa được
lừa đảo
lừa đổi
lừa đời lấy tiếng
lừa đực
lừ khừ
lừ lừ
lừng
lừng chừng
lừng danh
lừng khừng
lừng lẫy
lừng lẫy hiển hách
lừng lẫy xưa nay
lừng vang
lừ nhừ
lừ đừ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/15 4:08:07