请输入您要查询的越南语单词:
单词
ký sinh trùng
释义
ký sinh trùng
寄生虫 <寄生在别的动物或植物体内或体外的动物, 如跳蚤、虱子、蛔虫、姜片虫、小麦线虫。寄生虫从寄主取得养分, 有的并能传染疾病, 对寄主有害。>
随便看
chữ lệ
chữ lớn
chữ mới
chữ mỹ thuật
chững
chững chàng
chững chạc
chững chạc đàng hoàng
chữ nghĩa
chữ ngoài bìa
chữ nguyên thể
chữ nguệch ngoạc
chữ như gà bới
chữ Nhật
chữ nổi
chữ phá lệ
chữ Phạn
chữ phồn thể
chữ quen
chữ sai
chữ số
chữ số La Mã
chữ số Tô Châu
chữ số Ả-rập
chữ thiếp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/15 9:00:47