请输入您要查询的越南语单词:
单词
chống chọi
释义
chống chọi
抗 <抵抗; 抵挡。>
chống chọi với thiên tai.
抗灾。
cái áo bông này cũ một chút cũng không sao, chỉ cần chống chọi với gió đông lạnh rét là được rồi.
这 件 棉衣旧 点没有关系, 只要能挡风抗冻就行。 抗衡 <对抗, 不相上下。>
随便看
Bắc Kinh
Bắc Mang
bắc nam
Bắc Nguỵ
Bắc Ninh
bắc phang
Bắc Phi
bắc phong
bắc phương
bắc phạt
Bắc Phần
Bắc Quốc
bắc sài hồ
Bắc Sơn
Bắc Thiện
Bắc thuộc
Bắc Thành
Bắc Thái
bắc thần
Bắc triều
Bắc Triều Tiên
Bắc Tề
Bắc Tống
Bắc Việt
bắc vĩ tuyến
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/16 2:59:54