请输入您要查询的越南语单词:
单词
chống chọi
释义
chống chọi
抗 <抵抗; 抵挡。>
chống chọi với thiên tai.
抗灾。
cái áo bông này cũ một chút cũng không sao, chỉ cần chống chọi với gió đông lạnh rét là được rồi.
这 件 棉衣旧 点没有关系, 只要能挡风抗冻就行。 抗衡 <对抗, 不相上下。>
随便看
dân buôn bán
dân bản xứ
dân bản địa
dân bầu
dân ca
dân chài
dân chính
dân chúng
dân chúng lầm than
dân chúng lầm than khắp nơi
dân chăn nuôi
dân chơi tài tử
dân chủ
dân cày
dân công
dân cư
dân cờ bạc
dân da màu
dân dao
dân da vàng
dân di cư
dân du mục
dân dã
dân dụng
dâng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/1 13:01:15