请输入您要查询的越南语单词:
单词
chống lạnh
释义
chống lạnh
挡寒 <抵御寒冷。>
防寒 <防御寒冷; 防备寒冷的侵害。>
mặc áo bông, có thể chống lạnh.
穿件棉衣, 可以防寒。
áp dụng những biện pháp chống lạnh, đảm bảo cây con phát triển trong mùa đông.
采取防寒措施, 确保苗木安全越冬。
随便看
con hàu
quáng
quáng gà
quá nghiêm khắc
quáng mắt
quáng tuyết
quá ngũ quan, trảm lục tướng
quá ngọ
quánh
quá nhiều
quánh quánh
quán hàng
quá nhún nhường
quá nhũn nhặn
quá nhạy cảm
quán khí
quán lượng
quán nghỉ
quán ngữ
quán quân
quán rượu
quán sách
quán thông
quán thế
quán triệt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 4:44:01