请输入您要查询的越南语单词:
单词
chống lạnh
释义
chống lạnh
挡寒 <抵御寒冷。>
防寒 <防御寒冷; 防备寒冷的侵害。>
mặc áo bông, có thể chống lạnh.
穿件棉衣, 可以防寒。
áp dụng những biện pháp chống lạnh, đảm bảo cây con phát triển trong mùa đông.
采取防寒措施, 确保苗木安全越冬。
随便看
công thành đoạt đất
công thành đả viện
công tháng
công thương
công thương nghiệp
công thất
công thần
công thẩm
công thế
công thổ
công thủ
công thủ đồng minh
công thức
công thức chung
công thức hoá
công thức hoá học
công thức phân tử
công thự
công to
công toi
công trào
công trái
công trái quốc gia
công trình
công trình bằng gỗ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 9:42:52