请输入您要查询的越南语单词:
单词
chống lạnh
释义
chống lạnh
挡寒 <抵御寒冷。>
防寒 <防御寒冷; 防备寒冷的侵害。>
mặc áo bông, có thể chống lạnh.
穿件棉衣, 可以防寒。
áp dụng những biện pháp chống lạnh, đảm bảo cây con phát triển trong mùa đông.
采取防寒措施, 确保苗木安全越冬。
随便看
lường gạt
lường thu để chi
lường trước
lường trước được
lường tính
lường đảo
lưỡi
lưỡi bén hơn gươm
lưỡi búa
lưỡi băng
lưỡi con
lưỡi cuốc
lưỡi cày
lưỡi câu
lưỡi cưa
lưỡi dao
lưỡi dao cạo
lưỡi dao phay
lưỡi dao sắc bén
lưỡi dao tiện
lưỡi dài
lưỡi gà
lưỡi hái
lưỡi liềm
lưỡi lê
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/10 6:35:04