请输入您要查询的越南语单词:
单词
tham một bát, bỏ một mâm
释义
tham một bát, bỏ một mâm
贪一碗; 失一盘。
随便看
không thể nói
không thể nói là
không thể nói rõ
không thể nói được
không thể phai mờ
không thể phê phán mạnh
không thể so sánh nổi
không thể so sánh với nhau
không thể thay đổi
không thể thay đổi được nữa
không thể theo
không thể thiếu
không thể thoái thác
không thể thêm được một từ
không thể thích ứng
không thể tiếp cận
không thể tranh luận
không thể trông thấy
không thể tách rời
không thể tưởng tượng nổi
không thể tả được
không thể tồn tại
không thể tự thoát
không thể vãn hồi
không thể vơ đũa cả nắm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 2:41:41