请输入您要查询的越南语单词:
单词
cây hương nhu
释义
cây hương nhu
薷; 香薷 <一年生或多年生草本植物, 茎呈方形, 紫色, 有灰白色的毛, 叶子对生, 卵形或卵状披针形, 花粉红色, 果实棕色。茎和叶可以提取芳香油。全草入药, 有解热、利尿作用。>
随便看
bên trái
bên trên
bên trọng bên khinh
bên tám lạng bên nửa cân
bên tám lạng, người nửa cân
bên tám lạng đàng nửa cân
bên tán thành
bên tê
bên tả
bên vay
bên xướng bên hoạ
bên đây
bên đường
bên địch
bên đồng ý
bên ấy
bê-ry-lin
bê-rê
bê tha
bê trễ
bê-tông
bê-tông cốt sắt
bê-tông làm sẵn
bêu
bêu danh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/25 23:15:24