请输入您要查询的越南语单词:
单词
bút son
释义
bút son
朱笔 <醮红色的毛笔, 批公文, 校古书, 批改学生作业等常用红色, 以区别于原写原印用的黑色。>
随便看
ba kích thiên
ba kẹo
Ba Lan
ba lo bảy liệu
ba lo bảy lường
ba lá
ba láp
ba-lê
ba lô
ba-lô
ba-lông
ba lô đeo vai
ba-lăng
ba lăng nhăng
ba lần bảy lượt
ba lừa bảy lọc
Ba-ma-cô
Bamako
ba má
ba mươi
ba mươi sáu chước, chước đào là hơn
ba mặt một lời
ba mẹ
ba mẹ qua đời
ban
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 21:35:50