请输入您要查询的越南语单词:
单词
cây hạnh
释义
cây hạnh
金橘 <常绿灌木或小乔木, 叶子披针形或长圆形, 开白色小花。果实小, 长圆形, 果皮金黄色, 有特殊的香气, 味酸甜, 可以吃。>
杏 <杏树, 落叶乔木, 叶子宽卵形, 花单性, 白色或粉红色, 果实圆形, 成熟时黄红色, 味酸甜。>
随便看
kích cảm
kích dục
kích hoạt
kích liệt
kích lệ
kích lửa
kích nổ
kích phát
kích thích
kích thích không điều kiện
kích thích phản xạ có điều kiện
kích thích tố
kích thích tố sinh dục
kích thích tự nhiên
kích thước
kích thước chuẩn
kích thước cây
kích thước lưng áo
kích tiến
kích tướng
kích từ
kích động
kích động gây rối
kí chủ
kí cách
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/3 8:40:25