请输入您要查询的越南语单词:
单词
cây hải đường
释义
cây hải đường
海棠 <落叶小乔木, 叶子卵形或椭圆形, 花白色或淡粉红色。果实球形, 黄色或红色, 味酸甜。>
秋海棠 <多年生草本植物, 地下茎球形叶子斜卵形, 叶背和叶柄带紫红色, 花淡红色。供观赏。>
棠 <棠梨。>
随便看
tội án
tội đày
tội đáng muôn chết
tội đồ
tột
tột bậc
tột cùng
tột độ
tớ
tớ gái
tới
tới cùng
tới cửa
tới gần
tới hạn
tới lui
tới nhà
tới nơi
tới nơi tới chốn
tới số
tới thì
tới tấp
tớm
tớn
tớp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/21 4:53:21