请输入您要查询的越南语单词:
单词
cây mã lan
释义
cây mã lan
蔺 <马蔺:多年生草本植物, 根茎粗, 叶子条形, 花蓝紫色。叶子富于韧性, 可以用来捆东西, 又可以造纸, 根可以制刷子。也叫马莲或马兰。>
随便看
họ Đào
họ Đáo
họ Đát
họ Đô
họ Đôn
họ Đông
họ Đông Dã
họ Đông Phương
họ Đông Quách
họ Đường
họ Đại
họ Đạm
họ Đạt
họ Đạt Hề
họ Đảng
họ Đậu
họ Đằng
họ Đặng
họ Đề
họ Để
họ Đệ
họ Địch
họ Định
họ Đốn
họ Đồ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/12 2:05:52