请输入您要查询的越南语单词:
单词
can dầu
释义
can dầu
油箱 <装油用的容器。特指飞机、汽车上盛燃料油用的。>
随便看
pha-lê
pha lẫn
pha lửng
phan
phang
phanh
phanh chân
phanh chân không
phanh dầu
phanh hơi
phanh lại
phanh ngực hở bụng
phanh phui
phanh ra
phanh tay
phanh thây
phanh thây người bằng xe
phanh xe
phanh đạp ngược
Phan Rang
Phan Thiết
phao
phao cao su
phao câu
phao cấp cứu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 20:25:22