请输入您要查询的越南语单词:
单词
cây nguyệt quế
释义
cây nguyệt quế
月桂树 <常绿乔木, 叶互生, 披针形或长椭圆形, 花带黄色, 伞形花序, 浆果卵形, 暗紫色。供观赏, 叶子可做香料。>
随便看
lân
lân bang
lân cận
lâng láo
lâng lâng
lân la
lân quang
lân tinh
lân ái
lân đỏ
lâu
lâu bền
lâu các
lâu dài
lâu dài như trời đất
lâu la
lâu lâu
lâu lắc
lâu lắm
lâu lắm không gặp
lâu mau
lâu nay
lâu ngày
lâu ngày dài tháng
lâu ngày không gặp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/3 2:38:10