请输入您要查询的越南语单词:
单词
thang máy
释义
thang máy
电梯 <多层建筑物中作垂直方向运动的电动机械。>
升降机 <建筑工地, 多层建筑物等载运人或货物作垂直方向运动的机械, 由动力机和吊着的箱状装置构成。多用电作动力。有的也叫电梯。>
随便看
tệ tục
tệ xá
tệ đoan
tệ ấp
tỉ
tỉa cành
tỉa cây
tỉa cây non
tỉa gọt
tỉa tót câu chữ
tỉ giá
tỉ lệ giữa cung và cầu
tỉ lệ nhập siêu
tỉ lệ phần trăm
tỉ lệ sinh đẻ
tỉ lệ thuận
tỉ lệ thấp
tỉ lệ tử vong
tỉ lệ xích
tỉ mỉ
tỉ mỉ chu đáo
tỉ mỉ chính xác
tỉ mỉ chặt chẽ
tỉ mỉ rõ ràng
tỉ mỉ xác thực
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/19 19:06:49