请输入您要查询的越南语单词:
单词
cảng hàng không
释义
cảng hàng không
航空港 <固定航线上的大型机场。>
随便看
tỏ lời mừng
tỏm
tỏ ra yếu kém
tỏ rõ
tỏ rõ sức mạnh
tỏ rạng
tỏ thái độ
tỏ tường
tỏ vẻ
tỏ vẻ giàu có
tỏ ý
tỏ ý hoài nghi
tỏ ý vui mừng
tốc
tốc hành
tố chất con người
tố chất thần kinh
tốc lực
tốc thành
tố cáo
tố cáo quan lại
tốc đoán
tốc độ
tốc độ biểu
tốc độ bình quân
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 8:27:52