请输入您要查询的越南语单词:
单词
thang điện
释义
thang điện
升降机 <建筑工地, 多层建筑物等载运人或货物作垂直方向运动的机械, 由动力机和吊着的箱状装置构成。多用电作动力。>
电梯 <多层建筑物中作垂直方向运动的电动机械。>
随便看
già cỗi
già dặn
già dặn kinh nghiệm
già gan
già giặn
già họng
già khú đế
già khằng
già khụ
già kén kẹn hom
già lam
khảo
khảo chứng
khảo chứng và chú thích
khảo cổ
khảo cổ học
khảo cứ
khảo cứu
khảo duyệt
khảo hạch
khảo hạch giám định
khảo nghiệm
khảo sát
khảo sát ban đầu
khảo sát kiểm nghiệm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/28 9:56:43